Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密麻麻

mì má má

密麻麻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密麻麻 trong tiếng Việt

xem 密密麻麻|密密麻麻[mi4 mi5 ma2 ma2]

Tra từ liên quan