富商巨贾富商巨賈 fù shāng jù gǔ 富商巨贾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 富商巨贾 trong tiếng Việt đại gia; người giàu có 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan