Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
聊天儿聊天兒

liáo tiān r

聊天儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聊天儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 聊天[liao2 tian1]

Tra từ liên quan