聊天儿聊天兒 liáo tiān r 聊天儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 聊天儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 聊天[liao2 tian1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan