Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣事聖事

shèng shì

圣事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣事 trong tiếng Việt

Bí tích thánh lễ; nghi thức Kitô giáo (đặc biệt là Công giáo); cũng gọi là 聖禮|圣礼 trong đạo Tin Lành

Tra từ liên quan