Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tiāo

聎 là gì?

[tiāo] có nghĩa là ù tai.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聎 trong tiếng Việt

ù tai

Cách đọc và ghi nhớ 聎

được đọc là tiāo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ù tai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan