Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣人聖人

shèng rén

圣人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣人 trong tiếng Việt

bậc thánh; Đức Thánh (tức Khổng Tử); (cách xưng tôn kính vua chúa thời xưa) Thánh thượng; (tôn giáo) thánh nhân

Tra từ liên quan