Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣克鲁斯岛聖克魯斯島

Shèng kè lǔ sī Dǎo

圣克鲁斯岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣克鲁斯岛 trong tiếng Việt

Đảo Santa Cruz, ngoài khơi bờ biển California

Tra từ liên quan