打开
mở; cho xem (vé); bật lên; kích hoạt
mở; cho xem (vé); bật lên; kích hoạt
打开 thường mang nghĩa “mở”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 打开, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
gõ cửa; sút cầu môn (thể thao)
›打开天窗说亮话dǎ kāi tiān chuāng shuō liàng huà(hãy) nói thẳng thắn; (hãy) nói không vòng vo
›打长途dǎ cháng túgọi điện thoại đường dài
›打开话匣子dǎ kāi huà xiá zibắt đầu nói chuyện
›打长工dǎ cháng gōnglàm công dài hạn
›打杂dǎ zálàm công việc lặt vặt; làm công việc không có kỹ năng
›打镲dǎ chǎ(tiếng địa phương) đùa giỡn; chế nhạo (ai đó)
›打雪仗dǎ xuě zhàngchơi ném tuyết
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.