打表打錶 dǎ biǎo 打表 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打表 trong tiếng Việt chạy đồng hồ (trong taxi) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan