Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打鸡血打雞血

dǎ jī xuè

打鸡血 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 打鸡血 trong tiếng Việt

nghĩa đen: tiêm máu gà; (khẩu ngữ) cực kỳ phấn khích hoặc tràn đầy năng lượng (thường dùng một cách chế nhạo)

Tra từ liên quan