Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打边鼓打邊鼓

dǎ biān gǔ

打边鼓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打边鼓 trong tiếng Việt

  1. hùa theo lời ai đó
  2. hỗ trợ ai đó từ bên lề (trong cuộc tranh luận)
Tra từ liên quan