打雷 dǎ léi 打雷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打雷 trong tiếng Việt sấm rềntiếng sấm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan