Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打赤脚打赤腳

dǎ chì jiǎo

打赤脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打赤脚 trong tiếng Việt

để chân trần

Tra từ liên quan