Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打钩打鉤

dǎ gōu

打钩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打钩 trong tiếng Việt

đánh dấu; vẽ dấu tick; dấu tick; dấu kiểm

Tra từ liên quan