打钩打鉤 dǎ gōu 打钩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打钩 trong tiếng Việt đánh dấu; vẽ dấu tick; dấu tick; dấu kiểm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan