自各儿自各兒 zì gě r 自各儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自各儿 trong tiếng Việt biến thể của 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan