Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自各儿自各兒

zì gě r

自各儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自各儿 trong tiếng Việt

biến thể của 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]

Tra từ liên quan