Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
中转
zhōng zhuǎn

đổi (tàu hoặc máy bay); chuyển tiếp; quá cảnh

Cụm từ
中装
zhōng zhuāng

trang phục Trung Quốc

Cụm từ
中转柜台
zhōng zhuǎn guì tái

quầy chuyển tiếp; quầy quá cảnh

Cụm từ
中转站
zhōng zhuǎn zhàn

trung tâm trung chuyển; trung tâm vận tải; điểm đổi tuyến

Cụm từ
中缀
zhōng zhuì

trung tố (ngữ pháp), yếu tố gắn bên trong từ hoặc cụm từ

Cụm từ
中子
zhōng zǐ

nơtron

Cụm từ
中资
zhōng zī

vốn Trung Quốc; doanh nghiệp Trung Quốc

Cụm từ
种子
zhǒng zi

hạt giống; LT:顆|颗[ke1],粒[li4]

Cụm từ
重子
zhòng zǐ

baryon (vật lý)

Cụm từ
中子弹
zhōng zǐ dàn

bom nơtron

Cụm từ
种子岛
Zhǒng zi dǎo

Tanegashima, đảo Nhật Bản gần Kyushu, địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nhật Bản

Cụm từ
中子俘获
zhōng zǐ fú huò

bắt giữ nơtron

Cụm từ
中子射线摄影
zhōng zǐ shè xiàn shè yǐng

chụp ảnh phóng xạ nơtron

Cụm từ
中子数
zhōng zǐ shù

số nơtron

Cụm từ
中子星
zhōng zǐ xīng

sao nơtron

Cụm từ
种子选手
zhǒng zi xuǎn shǒu

vận động viên hạt giống

Cụm từ
中子源
zhōng zǐ yuán

nguồn nơtron

Cụm từ
种子植物
zhǒng zi zhí wù

thực vật có hạt

Cụm từ
种族
zhǒng zú

chủng tộc; dân tộc

Cụm từ
中组部
Zhōng zǔ bù

Ban Tổ chức (viết tắt của 中共中央組織部|中共中央组织部[Zhong1 Gong4 Zhong1 yang1 Zu3 zhi1 bu4])

Viết tắt
种族隔离
zhǒng zú gé lí

phân biệt chủng tộc; chế độ apartheid

Cụm từ
重罪
zhòng zuì

tội nghiêm trọng; trọng tội

Cụm từ
种族灭绝
zhǒng zú miè jué

diệt chủng

Cụm từ
种族清除
zhǒng zú qīng chú

thanh lọc sắc tộc

Cụm từ
种族清洗
zhǒng zú qīng xǐ

"thanh lọc sắc tộc"; diệt chủng

Cụm từ
种族歧视
zhǒng zú qí shì

phân biệt chủng tộc; kỳ thị chủng tộc

Cụm từ
种族中心主义
zhǒng zú zhōng xīn zhǔ yì

chủ nghĩa vị chủng

Cụm từ
种族主义
zhǒng zú zhǔ yì

phân biệt chủng tộc

Cụm từ
种族主义者
zhǒng zú zhǔ yì zhě

người phân biệt chủng tộc

Cụm từ
zhòu

(cũ) đẹp; thông minh

Từ vựng