Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
语音失语症
yǔ yīn shī yǔ zhèng

chứng mất ngôn ngữ do rối loạn phát âm

Cụm từ
语音通讯通道
yǔ yīn tōng xùn tōng dào

kênh liên lạc thoại

Cụm từ
语音信号
yǔ yīn xìn hào

tín hiệu giọng nói

Cụm từ
语音信箱
yǔ yīn xìn xiāng

hộp thư thoại; tin nhắn thoại

Cụm từ
语音学
yǔ yīn xué

ngữ âm học

Cụm từ
语音意识
yǔ yīn yì shí

nhận thức ngữ âm

Cụm từ
语音指令
yǔ yīn zhǐ lìng

lệnh giọng nói (cho nhận dạng giọng nói máy tính)

Cụm từ
寓意深长
yù yì shēn cháng

có ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); ý nghĩa thâm thúy

Thành ngữ
寓意深远
yù yì shēn yuǎn

thông điệp ẩn chứa ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); có hàm ý sâu xa

Thành ngữ
语意性
yǔ yì xìng

ngữ nghĩa

Cụm từ
语义学
yǔ yì xué

ngữ nghĩa học

Cụm từ
予以照顾
yǔ yǐ zhào gù

yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu (thành ngữ)

Thành ngữ
御用
yù yòng

dành cho hoàng đế; hoàng gia; (mang tính miệt thị) nhận tiền của kẻ cầm quyền

Cụm từ
御用大律师
yù yòng dà lǜ shī

luật sư của Nữ hoàng

Cụm từ
余勇可贾
yú yǒng kě gǔ

nghĩa đen: dũng khí dư có thể bán (thành ngữ); nghĩa bóng: sau những thành công trước, vẫn sẵn sàng làm thêm; không ngủ quên trên chiến thắng

Thành ngữ
语用学
yǔ yòng xué

ngữ dụng học

Cụm từ
育有
yù yǒu

là cha mẹ của (một đứa trẻ)

Cụm từ
育幼袋
yù yòu dài

túi của động vật có túi cái

Cụm từ
育幼院
yù yòu yuàn

trại trẻ mồ côi

Cụm từ
昱昱
yù yù

biến thể của 煜煜[yu4 yu4]

Cụm từ
煜煜
yù yù

chói lọi; sáng ngời

Cụm từ
语域
yǔ yù

(ngôn ngữ học) lĩnh vực ngôn ngữ; phong cách diễn đạt

Cụm từ
余裕
yú yù

dư dả; thặng dư

Cụm từ
魣鱼
yú yú

cá rô

Cụm từ
芋圆
yù yuán

viên khoai môn (món tráng miệng Đài Loan)

Cụm từ
语源
yǔ yuán

ngữ nguyên

Cụm từ
迂远
yū yuǎn

không thực tế

Cụm từ
逾垣
yú yuán

bỏ trốn; trốn thoát

Cụm từ
郁郁不得志
yù yù bù dé zhì

chán nản vì mất đi hy vọng của mình

Cụm từ
郁郁不乐
yù yù bù lè

buồn bã (thành ngữ)

Thành ngữ