Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
预制菜
yù zhì cài

bữa ăn làm sẵn

Cụm từ
榆中
Yú zhōng

huyện Vũ Trung ở Lan Châu 蘭州|兰州[Lan2 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
渝中
Yú zhōng

Du Trung, quận trung tâm của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
育种
yù zhǒng

nhân giống; sự nhân giống

Cụm từ
语种
yǔ zhǒng

loại ngôn ngữ (trong phân loại)

Cụm từ
鱼种
yú zhǒng

cá giống

Cụm từ
与众不同
yǔ zhòng bù tóng

nổi bật giữa đám đông (thành ngữ)

Thành ngữ
渝中区
Yú zhōng Qū

Du Trung, quận trung tâm của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
榆中县
Yú zhōng xiàn

huyện Vũ Trung ở Lan Châu 蘭州|兰州[Lan2 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
语重心长
yǔ zhòng xīn cháng

lời nói chân thành và sâu sắc (thành ngữ); lời chúc chân thành và tha thiết

Thành ngữ
宇宙
yǔ zhòu

vũ trụ

Cụm từ
玉州
Yù zhōu

Quận Du Châu của thành phố Ngọc Lâm 玉林市[Yu4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
禹州
Yǔ zhōu

thành phố cấp huyện Vũ Châu, ở Hứa Xương 許昌市|许昌市[Xu3 chang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
宇宙飞船
yǔ zhòu fēi chuán

tàu vũ trụ

Cụm từ
宇宙观
yǔ zhòu guān

thế giới quan

Cụm từ
宇宙号
Yǔ zhòu hào

Cosmos, loạt tàu vũ trụ Nga

Cụm từ
玉州区
Yù zhōu qū

Quận Du Châu của thành phố Ngọc Lâm 玉林市[Yu4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
宇宙生成论
yǔ zhòu shēng chéng lùn

vũ trụ sinh thành luận

Cụm từ
宇宙射线
yǔ zhòu shè xiàn

tia vũ trụ

Cụm từ
禹州市
Yǔ zhōu shì

thành phố cấp huyện Vũ Châu, ở Hứa Xương 許昌市|许昌市[Xu3 chang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
宇宙速度
yǔ zhòu sù dù

vận tốc thoát ly

Cụm từ
宇宙线
yǔ zhòu xiàn

tia vũ trụ

Cụm từ
宇宙学
yǔ zhòu xué

vũ trụ học

Cụm từ
玉竹
yù zhú

cây hoàng tinh; Polygonatum odoratum

Cụm từ
预祝
yù zhù

chúc (thành công, thượng lộ bình an, v.v.)

Cụm từ
预装
yù zhuāng

cài sẵn; cài đặt trước; đi kèm (phần mềm)

Cụm từ
羽状复叶
yǔ zhuàng fù yè

lá kép lông chim hai lần (trong hình thái lá)

Cụm từ
语助词
yǔ zhù cí

từ trợ từ

Cụm từ
愚拙
yú zhuō

vụng về và ngu ngốc

Cụm từ
迂拙
yū zhuō

ngốc nghếch; không thực tế

Cụm từ