Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
御医
yù yī

ngự y

Cụm từ
愈益
yù yì

ngày càng; càng ngày càng

Cụm từ
愚意
yú yì

ý kiến khiêm tốn của tôi

Cụm từ
浴衣
yù yī

áo choàng tắm; yukata, kimono mùa hè nhẹ nhàng mặc không chính thức

Cụm từ
煜熠
yù yì

rực rỡ

Cụm từ
羽翼
yǔ yì

cánh; (nghĩa bóng) trợ thủ

Cụm từ
语意
yǔ yì

ý nghĩa; nội dung của lời nói hoặc văn viết; ngữ nghĩa

Cụm từ
语义
yǔ yì

nghĩa của từ; ngữ nghĩa

Cụm từ
雨衣
yǔ yī

áo mưa; LT:件[jian4]

Cụm từ
欲益反损
yù yì fǎn sǔn

muốn lợi nhưng gây hại (thành ngữ); ý tốt dẫn đến thảm họa; Kết thúc trong nước mắt

Thành ngữ
羽翼丰满
yǔ yì fēng mǎn

đủ lông đủ cánh

Cụm từ
语义分类
yǔ yì fēn lèi

phân loại ngữ nghĩa

Cụm từ
语义分析
yǔ yì fēn xī

phân tích ngữ nghĩa

Cụm từ
羽衣甘蓝
yǔ yī gān lán

cải xoăn

Cụm từ
语义空间
yǔ yì kōng jiān

không gian ngữ nghĩa

Cụm từ
玉音
yù yīn

(cung kính) thư của ngài

Cụm từ
语音
yǔ yīn

âm thanh lời nói; phát âm; cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng Trung; ngữ âm; âm thanh; giọng nói; (Internet) trò chuyện thoại; tin nhắn…

Cụm từ
预印
yù yìn

in ấn trước

Cụm từ
余音
yú yīn

âm thanh văng vẳng

Cụm từ
预印本
yù yìn běn

bản in trước

Cụm từ
育婴
yù yīng

chăm sóc em bé

Cụm từ
鱼鹰
yú yīng

tên gọi cho nhiều loài chim săn cá; chim cốc; chim ưng biển

Cụm từ
育婴假
yù yīng jià

nghỉ phép nuôi con (Đài Loan)

Cụm từ
预应力
yù yìng lì

ứng suất trước

Cụm từ
虞应龙
Yú Yìng lóng

Yu Yinglong, học giả triều Nguyên, đã hợp tác biên soạn bộ bách khoa toàn thư địa lý "Đại Nguyên Đại Nhất Thống Chí" 大元大一統誌|大元大一统志

Cụm từ
育婴师
yù yīng shī

bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)

Cụm từ
语音合成
yǔ yīn hé chéng

tổng hợp giọng nói

Cụm từ
语音技巧
yǔ yīn jì qiǎo

kỹ năng ngữ âm

Cụm từ
余音绕梁
yú yīn rào liáng

vang vọng quanh xà nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: giọng ca vang vọng và ngân nga (đặc biệt là giọng hát)

Thành ngữ
语音识别
yǔ yīn shí bié

nhận dạng giọng nói

Cụm từ