Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预印預印

yù yìn

预印 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预印 trong tiếng Việt

in ấn trước

Tra từ liên quan