Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浴衣

yù yī

浴衣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浴衣 trong tiếng Việt

áo choàng tắm; yukata, kimono mùa hè nhẹ nhàng mặc không chính thức

Tra từ liên quan