Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预应力預應力

yù yìng lì

预应力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预应力 trong tiếng Việt

ứng suất trước

Tra từ liên quan