Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预印本預印本

yù yìn běn

预印本 là gì?

预印本 [yù yìn běn] có nghĩa là bản in trước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预印本 trong tiếng Việt

bản in trước

Cách đọc và ghi nhớ 预印本

预印本 được đọc là yù yìn běn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bản in trước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan