Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雨衣

yǔ yī

雨衣 là gì?

雨衣 [yǔ yī] có nghĩa là áo mưa; LT:件[jian4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雨衣 trong tiếng Việt

  1. áo mưa
  2. LT:件[jian4]

Cách đọc và ghi nhớ 雨衣

雨衣 được đọc là yǔ yī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áo mưa; LT:件[jian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan