Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有利有弊

yǒu lì yǒu bì

有利有弊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有利有弊 trong tiếng Việt

có cả ưu điểm và nhược điểm

Tra từ liên quan