Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油料作物

yóu liào zuò wù

油料作物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油料作物 trong tiếng Việt

cây trồng lấy dầu (cải dầu, đậu phộng, đậu nành, mè, v.v.); cây có dầu

Tra từ liên quan