油料作物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
油料作物
cây trồng lấy dầu (cải dầu, đậu phộng, đậu nành, mè, v.v.); cây có dầu
Giản thể油料作物
Phồn thể油料作物
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng