油料作物 yóu liào zuò wù 油料作物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 油料作物 trong tiếng Việt cây trồng lấy dầu (cải dầu, đậu phộng, đậu nành, mè, v.v.); cây có dầu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan