Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有理数集有理數集

yǒu lǐ shù jí

有理数集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有理数集 trong tiếng Việt

tập hợp số hữu tỉ (toán học)

Tra từ liên quan