Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油轮油輪

yóu lún

油轮 là gì?

油轮 [yóu lún] có nghĩa là tàu chở dầu; LT:艘[sou1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油轮 trong tiếng Việt

  1. tàu chở dầu
  2. LT:艘[sou1]

Cách đọc và ghi nhớ 油轮

油轮 được đọc là yóu lún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàu chở dầu; LT:艘[sou1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan