油轮 là gì?
油轮 [yóu lún] có nghĩa là tàu chở dầu; LT:艘[sou1].
Nghĩa của từ 油轮 trong tiếng Việt
- tàu chở dầu
- LT:艘[sou1]
Cách đọc và ghi nhớ 油轮
油轮 được đọc là yóu lún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàu chở dầu; LT:艘[sou1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .