Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幽囹

yōu líng

幽囹 là gì?

幽囹 [yōu líng] có nghĩa là giam cầm; giam giữ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幽囹 trong tiếng Việt

  1. giam cầm
  2. giam giữ

Cách đọc và ghi nhớ 幽囹

幽囹 được đọc là yōu líng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giam cầm; giam giữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan