Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挹注

yì zhù

挹注 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挹注 trong tiếng Việt

chuyển tài nguyên vào các khu vực cần thiết; bơm vốn; cân bằng tài nguyên

Tra từ liên quan