挹注 yì zhù 挹注 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挹注 trong tiếng Việt chuyển tài nguyên vào các khu vực cần thiết; bơm vốn; cân bằng tài nguyên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan