Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
医嘱醫囑

yī zhǔ

医嘱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 医嘱 trong tiếng Việt

đơn thuốc (y học); lời khuyên của bác sĩ

Tra từ liên quan