医嘱醫囑 yī zhǔ 医嘱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 医嘱 trong tiếng Việt đơn thuốc (y học); lời khuyên của bác sĩ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan