易主
易主 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 易主 trong tiếng Việt
(về tài sản) thay đổi chủ sở hữu; (về chủ quyền, quyền lực chính trị, v.v.) chuyển giao
(về tài sản) thay đổi chủ sở hữu; (về chủ quyền, quyền lực chính trị, v.v.) chuyển giao