Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
易主

yì zhǔ

易主 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 易主 trong tiếng Việt

(về tài sản) thay đổi chủ sở hữu; (về chủ quyền, quyền lực chính trị, v.v.) chuyển giao

Tra từ liên quan