Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裔胄

yì zhòu

裔胄 là gì?

裔胄 [yì zhòu] có nghĩa là hậu duệ; con cháu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裔胄 trong tiếng Việt

  1. hậu duệ
  2. con cháu

Cách đọc và ghi nhớ 裔胄

裔胄 được đọc là yì zhòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hậu duệ; con cháu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan