Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
移住

yí zhù

移住 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 移住 trong tiếng Việt

di cư; tái định cư

Tra từ liên quan