Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
异想天开
yì xiǎng tiān kāi

(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường; đắm chìm trong ảo tưởng

Thành ngữ
一项一项地
yī xiàng yī xiàng de

từng cái một

Cụm từ
臆想症
yì xiǎng zhèng

chứng hoang tưởng

Cụm từ
义县龙
Yì xiàn lóng

Yixianosaurus, chi khủng long theropod từ huyện Nghi 義縣|义县, Cẩm Châu 錦州|锦州, tây Liêu Ninh

Cụm từ
一线生机
yī xiàn - shēng jī

(thành ngữ) cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu; tia hy vọng

Thành ngữ
一线微光
yī xiàn wēi guāng

tia sáng le lói

Cụm từ
一线希望
yī xiàn xī wàng

tia hy vọng

Cụm từ
胰腺炎
yí xiàn yán

viêm tụy

Cụm từ
一线之隔
yī xiàn zhī gé

ranh giới mỏng manh; sự phân biệt tinh tế

Cụm từ
一线之间
yī xiàn zhī jiān

cách nhau gang tấc; ranh giới mỏng manh; sự phân biệt tinh tế

Cụm từ
艺校
yì xiào

viết tắt của 藝術學校|艺术学校; trường nghệ thuật

Viết tắt
贻笑
yí xiào

nực cười; tự biến mình thành trò cười

Cụm từ
一小部分
yī xiǎo bù fèn

một phần nhỏ; một đoạn nhỏ

Cụm từ
一小撮
yī xiǎo cuō

một nắm nhỏ

Cụm từ
贻笑大方
yí xiào dà fāng

tự biến mình thành trò cười; trở thành trò cười cho thiên hạ

Cụm từ
贻笑方家
yí xiào fāng jiā

một người mới khiến bản thân trở nên lố bịch; trở nên nực cười trước mặt chuyên gia

Cụm từ
以小挤大
yǐ xiǎo jǐ dà

dự án nhỏ lấn át dự án lớn (thành ngữ)

Thành ngữ
一笑了之
yī xiào liǎo zhī

cười cho qua (thay vì nghiêm túc)

Cụm từ
以小人之心,度君子之腹
yǐ xiǎo rén zhī xīn , duó jūn zǐ zhī fù

lấy bụng tiểu nhân đo lòng quân tử (thành ngữ)

Thành ngữ
一小阵儿
yī xiǎo zhèn r

một khoảng thời gian rất ngắn

Cụm từ
一笑置之
yī xiào zhì zhī

bỏ qua với một nụ cười; xem nhẹ

Cụm từ
一下儿
yī xià r

biến thể er hoá của 一下[yi1 xia4]

Cụm từ
意下如何
yì xià rú hé

thế nào?; bạn nghĩ sao?

Cụm từ
一下子
yī xià zi

trong chốc lát; tất cả cùng một lúc; đột nhiên

Cụm từ
一些
yī xiē

một số; một vài; một ít; (đi sau tính từ) ...hơn một chút

Cụm từ
译写
yì xiě

dịch; chuyển ngữ từ tiếng nước ngoài; phiên âm

Cụm từ
一席话
yī xí huà

nội dung của một cuộc trò chuyện; lời nói; nhận xét

Cụm từ
乙烯基
yǐ xī jī

vinyl; nhóm vinyl (hóa học)

Cụm từ
以西结书
Yǐ xī jié shū

Sách Ê-xê-chi-ên

Cụm từ
一系列
yī xì liè

một loạt; một chuỗi

Cụm từ