Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一些

yī xiē

一些 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一些 trong tiếng Việt

một số; một vài; một ít; (đi sau tính từ) ...hơn một chút

Tra từ liên quan