Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一线之隔一線之隔

yī xiàn zhī gé

一线之隔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一线之隔 trong tiếng Việt

ranh giới mỏng manh; sự phân biệt tinh tế

Tra từ liên quan