Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
臆想症

yì xiǎng zhèng

臆想症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 臆想症 trong tiếng Việt

chứng hoang tưởng

Tra từ liên quan