Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一线希望一線希望

yī xiàn xī wàng

一线希望 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一线希望 trong tiếng Việt

tia hy vọng

Tra từ liên quan