Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疑团疑團

yí tuán

疑团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疑团 trong tiếng Việt

nghi ngờ và hoài nghi; một mớ nghi ngờ; câu đố; bí ẩn

Tra từ liên quan