Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
阴虱
yīn shī

rận mu; rận cua

Cụm từ
隐事
yǐn shì

bí mật

Cụm từ
隐士
yǐn shì

ẩn sĩ

Cụm từ
隐饰
yǐn shì

che đậy

Cụm từ
音视
yīn shì

âm thanh và hình ảnh

Cụm từ
饮食
yǐn shí

ăn uống; đồ ăn và thức uống; chế độ ăn

Cụm từ
因式分解
yīn shì fēn jiě

phân tích thành thừa số

Cụm từ
银狮奖
Yín shī jiǎng

Giải Sư Tử Bạc, giải thưởng tại Liên hoan phim Venice

Cụm từ
饮食疗养
yǐn shí liáo yǎng

chế độ ăn

Cụm từ
因势利导
yīn shì lì dǎo

tận dụng tình hình mới (thành ngữ); tận dụng tốt nhất các cơ hội mới

Thành ngữ
音视频
yīn shì pín

âm thanh và video

Cụm từ
因时制宜
yīn shí zhì yí

(thành ngữ) sử dụng phương pháp phù hợp với tình hình hiện tại

Thành ngữ
印绶
yìn shòu

ruy băng niêm phong gắn kết công văn (thời xưa)

Cụm từ
印数
yìn shù

số lượng sách v.v. được in trong một lần in; lượng in

Cụm từ
因数
yīn shù

thừa số (của một số nguyên); ước số

Cụm từ
引述
yǐn shù

trích dẫn

Cụm từ
淫书
yín shū

sách khiêu dâm; ấn phẩm khiêu dâm

Cụm từ
印刷
yìn shuā

in ấn

Cụm từ
印刷版
yìn shuā bǎn

bản in; phiên bản in (của ấn phẩm số); đợt in (như "đợt in lần 1",...)

Cụm từ
印刷厂
yìn shuā chǎng

nhà in; tiệm in

Cụm từ
印刷电路板
yìn shuā diàn lù bǎn

bảng mạch in

Cụm từ
印刷机
yìn shuā jī

máy in

Cụm từ
印刷量
yìn shuā liàng

số lượng in

Cụm từ
音拴
yīn shuān

nút dừng (được sử dụng trên đàn organ để kích hoạt một hàng ống sáo)

Cụm từ
印刷品
yìn shuā pǐn

sản phẩm in ấn

Cụm từ
印刷术
yìn shuā shù

in; công nghệ in

Cụm từ
印刷所
yìn shuā suǒ

xưởng in; văn phòng in; máy in

Cụm từ
印刷体
yìn shuā tǐ

kiểu in (trái với chữ thảo)

Cụm từ
印刷业
yìn shuā yè

ngành in ấn; kinh doanh in ấn

Cụm từ
印刷者
yìn shuā zhě

người in

Cụm từ