Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
秀雅
xiù yǎ

tinh tế; có gu

Cụm từ
休养
xiū yǎng

hồi phục; bình phục; dưỡng bệnh

Cụm từ
修养
xiū yǎng

sự rèn luyện; đào tạo; tự tu dưỡng

Cụm từ
休养生息
xiū yǎng shēng xī

khôi phục; hồi phục

Cụm từ
岫岩满族自治县
Xiù yán mǎn zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Mãn Xiuyan, An Sơn 鞍山[An1 shan1], Liêu Ninh

Cụm từ
岫岩县
Xiù yán xiàn

huyện tự trị Mãn tộc Xiuyan, An Sơn 鞍山[An1 shan1], Liêu Ninh

Cụm từ
修业
xiū yè

học ở trường

Cụm từ
修音
xiū yīn

chỉnh âm (điều chỉnh âm sắc, âm lượng, v.v. của đàn organ hoặc nhạc cụ khác)

Cụm từ
秀英
Xiù yīng

quận Xiuying của thành phố Haikou 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam

Cụm từ
秀英区
Xiù yīng qū

quận Xiuying của thành phố Haikou 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam

Cụm từ
休伊特
Xiū yī tè

Hewitt

Cụm từ
秀屿
Xiù yǔ

Xiuyu, một quận của thành phố Phủ Điền 莆田市[Pu2tian2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
修院
xiū yuàn

chủng viện (trường đạo Cơ Đốc)

Cụm từ
羞于启齿
xiū yú qǐ chǐ

quá xấu hổ để nói ra suy nghĩ (thành ngữ)

Thành ngữ
秀屿区
Xiù yǔ Qū

Xiuyu, một quận của thành phố Phủ Điền 莆田市[Pu2tian2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
修造
xiū zào

xây dựng; sửa chữa

Cụm từ
修造厂
xiū zào chǎng

xưởng sửa chữa (cho máy móc, xe cộ, v.v.)

Cụm từ
休战
xiū zhàn

đình chiến

Cụm từ
袖章
xiù zhāng

băng tay (ví dụ: là một phần của đồng phục hoặc để thể hiện địa vị)

Cụm từ
修真
xiū zhēn

tu luyện Đạo giáo; tu dưỡng chân ngã qua các bài tập tinh thần

Cụm từ
袖珍
xiù zhēn

cỡ nhỏ bỏ túi; (sách v.v.) bỏ túi

Cụm từ
袖珍本
xiù zhēn běn

sách bỏ túi; sách bìa mềm

Cụm từ
袖珍辞典
xiù zhēn cí diǎn

từ điển bỏ túi

Cụm từ
休整
xiū zhěng

nghỉ ngơi và tái tổ chức (quân đội)

Cụm từ
修整
xiū zhěng

chỉnh trang; cải tạo; chăm sóc (vườn); chải chuốt (tóc); hoàn thiện (bề mặt thô); cắt tỉa (cỏ); chỉnh sửa (ảnh)

Cụm từ
修正
xiū zhèng

sửa đổi; chỉnh sửa

Cụm từ
修正案
xiū zhèng àn

sửa đổi; dự thảo sửa đổi

Cụm từ
修正液
xiū zhèng yè

bút xóa

Cụm từ
修正主义
xiū zhèng zhǔ yì

chủ nghĩa xét lại

Cụm từ
袖珍人
xiù zhēn rén

người nhỏ bé; lùn; người lùn

Cụm từ