Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
袖章

xiù zhāng

袖章 là gì?

袖章 [xiù zhāng] có nghĩa là băng tay (ví dụ: là một phần của đồng phục hoặc để thể hiện địa vị).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袖章 trong tiếng Việt

băng tay (ví dụ: là một phần của đồng phục hoặc để thể hiện địa vị)

Cách đọc và ghi nhớ 袖章

袖章 được đọc là xiù zhāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “băng tay (ví dụ: là một phần của đồng phục hoặc để thể hiện địa vị)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan