Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修养修養

xiū yǎng

修养 là gì?

修养 [xiū yǎng] có nghĩa là sự rèn luyện; đào tạo; tự tu dưỡng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修养 trong tiếng Việt

  1. sự rèn luyện
  2. đào tạo
  3. tự tu dưỡng

Cách đọc và ghi nhớ 修养

修养 được đọc là xiū yǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự rèn luyện; đào tạo; tự tu dưỡng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan