Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
休伊特

Xiū yī tè

休伊特 là gì?

休伊特 [Xiū yī tè] có nghĩa là Hewitt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 休伊特 trong tiếng Việt

Hewitt

Cách đọc và ghi nhớ 休伊特

休伊特 được đọc là Xiū yī tè, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Hewitt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan