修真 xiū zhēn 修真 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 修真 trong tiếng Việt tu luyện Đạo giáo; tu dưỡng chân ngã qua các bài tập tinh thần 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan