Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修音

xiū yīn

修音 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修音 trong tiếng Việt

chỉnh âm (điều chỉnh âm sắc, âm lượng, v.v. của đàn organ hoặc nhạc cụ khác)

Tra từ liên quan