Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
休养生息休養生息

xiū yǎng shēng xī

休养生息 là gì?

休养生息 [xiū yǎng shēng xī] có nghĩa là khôi phục; hồi phục.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 休养生息 trong tiếng Việt

  1. khôi phục
  2. hồi phục

Cách đọc và ghi nhớ 休养生息

休养生息 được đọc là xiū yǎng shēng xī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khôi phục; hồi phục”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan