休养休養 xiū yǎng 休养 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 休养 trong tiếng Việt hồi phụcbình phụcdưỡng bệnh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan