Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
休养休養

xiū yǎng

休养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 休养 trong tiếng Việt

  1. hồi phục
  2. bình phục
  3. dưỡng bệnh
Tra từ liên quan