Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
秀色可餐
xiù sè kě cān

bữa tiệc cho mắt (thành ngữ); (về phụ nữ) lộng lẫy; duyên dáng; (về phong cảnh) đẹp

Thành ngữ
秀色孙鲽
xiù sè sūn dié

cá cam

Cụm từ
修缮
xiū shàn

cải tạo; sửa chữa (một tòa nhà)

Cụm từ
秀山
Xiù shān

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu, Xiushan ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
秀山土家族苗族自治县
Xiù shān Tǔ jiā zú Miáo zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu, Xiushan ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
秀山县
Xiù shān Xiàn

Huyện tự trị người Thổ Gia và Miêu Xiushan ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
修身
xiū shēn

tu dưỡng đạo đức; (thời trang) ôm sát

Cụm từ
休市
xiū shì

đóng cửa thị trường (do nghỉ lễ hoặc qua đêm, v.v.)

Cụm từ
修士
xiū shì

thành viên của dòng tu; tu sĩ

Cụm từ
修饰
xiū shì

trang trí; tô điểm; chỉnh trang; trau chuốt (một bài viết); bổ nghĩa hoặc sửa đổi (ngữ pháp)

Cụm từ
锈蚀
xiù shí

ăn mòn; gỉ sét

Cụm từ
休氏白喉林莺
Xiū shì bái hóu lín yīng

(loài chim ở Trung Quốc) Chích chòe họng trắng của Hume (Sylvia althaea)

Cụm từ
休士顿
Xiū shì dùn

Houston, Texas

Cụm từ
修饰话
xiū shì huà

thành phần bổ nghĩa (ngữ pháp)

Cụm từ
休氏树莺
Xiū shì shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi của Hume (Horornis brunnescens)

Cụm từ
休氏旋木雀
Xiū shì xuán mù què

(loài chim ở Trung Quốc) trèo cây của Hume (Certhia manipurensis)

Cụm từ
修饰语
xiū shì yǔ

(ngữ pháp) thành phần bổ nghĩa; bổ ngữ; phụ ngữ

Cụm từ
修手
xiū shǒu

làm móng tay

Cụm từ
袖手旁观
xiù shǒu páng guān

khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ

Thành ngữ
修水
Xiū shuǐ

huyện Xiushui ở Jiujiang 九江, Giang Tây

Cụm từ
秀水
Xiù shuǐ

thị trấn Xiushui hoặc Hsiushui ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
修水利
xiū shuǐ lì

công trình thủy lợi; tưới tiêu

Cụm từ
修水县
Xiū shuǐ xiàn

huyện Xiushui ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ
秀水乡
Xiù shuǐ Xiāng

thị trấn Xiushui hoặc Hsiushui ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
休斯敦
Xiū sī dūn

Houston, Texas

Cụm từ
休斯顿
Xiū sī dùn

Houston

Cụm từ
嗅探
xiù tàn

đánh hơi (để tìm gì đó)

Cụm từ
嗅探犬
xiù tàn quǎn

chó đánh hơi

Cụm từ
袖套
xiù tào

ống tay áo bảo vệ; ống tay áo ngoài

Cụm từ
锈铁
xiù tiě

sắt gỉ

Cụm từ